TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuchsine

UK/ˈfuːksɪn/ US/ˈfjuksɪn/ giọng máy của trình duyệt

fuchsine nghĩa là Fucsin.

Nghĩa của fuchsine

Danh từ

  1. Hoá học Fucsin.

Dạng từ của fuchsine

Số nhiềufuchsines

Câu hỏi thường gặp

fuchsine nghĩa là gì?

fuchsine (danh từ) nghĩa là Fucsin.

fuchsine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuchsine: giọng Anh (UK) /ˈfuːksɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuksɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.