fuck
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fʌk/
US/fʌk/
giọng máy của trình duyệt
fuck nghĩa là giao cấu, ăn gian, đụ má, cút.
Nghĩa của fuck
Ngoại động từ
- Nghĩa xấu Giao cấu.
- Nghĩa xấu Ăn gian
- Nghĩa xấu Nghịch.
Thán từ
- Nghĩa xấu Đụ má!
- Nghĩa xấu Cút!
Danh từ
- Sự giao cấu (mang ý nghĩa tục tĩu).
- Bạn tình.
- Người đáng khinh.
Dạng từ của fuck
| Ngôi thứ ba số ít | fucks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fucking |
| Quá khứ phân từ | fucked |
| Quá khứ | fucked |
| Số nhiều | fucks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuck
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fuck
- to fuck around — Lãng phí (thời gian, tiền của...) mà không vì lý do gì.
- to fuck up — Làm hư hại, làm hỏng; phá, phá hoại, phá hủy, tàn phá.
- to fuck with somebody — làm phiền, làm bực bội hay làm tổn thương ai đó một cách cố ý.
- to fuck off (to go fuck yourself) — bảo người khác đi qua chỗ khác: cút đi, biến đi, xéo đi, đi đi.
- fuck you — Đệt mẹ mày, địt mẹ mày, đụ má mày.
Câu ví dụ với fuck
- What the fuck is wrong with you? Mày bị cái khỉ gì vậy?
- What the fuck is wrong with me? Tôi bị cái gì vậy nè?
- Do whatever the fuck you want. Mày làm cái đéo gì thì làm.
- I don't give a fuck. Tao đéo care.
- I don’t give a fuck about what you think. Tao đéo quan tâm mày nghĩ cái gì đâu.
- What the fuck? Cái đéo gì vậy?
- "Source, please." "My source is I made it the fuck up." "Cho xin nguồn." "Nguồn của bố mày là bố mày tự nghĩ con mẹ nó ra."
- Fuck Anthony Fauci. Anthony Fauci khốn nạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ fuck
Không biết rõ, nhưng chắc có gốc từ tiếng Đức freiken.
Câu hỏi thường gặp
fuck nghĩa là gì?
fuck (ngoại động từ, thán từ, danh từ) nghĩa là giao cấu, ăn gian, đụ má, cút.
fuck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuck: giọng Anh (UK) /fʌk/, giọng Mỹ (US) /fʌk/.