TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fugle

UK/ˈfjuːɡəl/ US/ˈfjuːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

fugle nghĩa là hướng dẫn, ra hiệu.

Nghĩa của fugle

Nội động từ

  1. Hướng dẫn.
  2. Ra hiệu.

Dạng từ của fugle

Ngôi thứ ba số ítfugles
Hiện tại phân từ (-ing)fugling
Quá khứ phân từfugled
Quá khứfugled

Câu hỏi thường gặp

fugle nghĩa là gì?

fugle (nội động từ) nghĩa là hướng dẫn, ra hiệu.

fugle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fugle: giọng Anh (UK) /ˈfjuːɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.