TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fugleman

US/ˈfjuː.ɡəl.mən/ giọng máy của trình duyệt

fugleman nghĩa là người lânh đạo, người tổ chức.

Nghĩa của fugleman

Danh từ

  1. Quân sự Người lính đứng ra làm động tác mẫu (trước hàng quân khi tập luyện).
  2. Người lânh đạo, người tổ chức.
  3. Người phát ngôn.

Dạng từ của fugleman

Số nhiềufuglemen

Câu hỏi thường gặp

fugleman nghĩa là gì?

fugleman (danh từ) nghĩa là người lânh đạo, người tổ chức.

fugleman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fugleman: giọng Mỹ (US) /ˈfjuː.ɡəl.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.