fugued
giọng máy của trình duyệt
fugued nghĩa là dưới hình thức fuga.
Nghĩa của fugued
Tính từ
- Âm nhạc Dưới hình thức fuga.
Câu hỏi thường gặp
fugued nghĩa là gì?
fugued (tính từ) nghĩa là dưới hình thức fuga.
fugued nghĩa là dưới hình thức fuga.
fugued (tính từ) nghĩa là dưới hình thức fuga.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.