TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fulminating

giọng máy của trình duyệt

fulminating nghĩa là nổ và toé lửa.

Nghĩa của fulminating

Tính từ

  1. Nổ và toé lửa.
  2. Phát ra đột ngột và dữ dội (bệnh).
  3. Đe doạ ầm ĩ.

Dạng từ của fulminating

So sánh hơnmore fulminating
So sánh nhấtmost fulminating

Câu hỏi thường gặp

fulminating nghĩa là gì?

fulminating (tính từ) nghĩa là nổ và toé lửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.