TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fumbler

US/ˈfəm.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

fumbler nghĩa là người lóng ngóng, người vụng về.

Nghĩa của fumbler

Danh từ

  1. Người lóng ngóng, người vụng về.

Câu hỏi thường gặp

fumbler nghĩa là gì?

fumbler (danh từ) nghĩa là người lóng ngóng, người vụng về.

fumbler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fumbler: giọng Mỹ (US) /ˈfəm.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.