fumbler
US/ˈfəm.bə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
fumbler nghĩa là người lóng ngóng, người vụng về.
Nghĩa của fumbler
Danh từ
- Người lóng ngóng, người vụng về.
Câu hỏi thường gặp
fumbler nghĩa là gì?
fumbler (danh từ) nghĩa là người lóng ngóng, người vụng về.
fumbler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumbler: giọng Mỹ (US) /ˈfəm.bə.lɜː/.