fumble
UK/ˈfʌmbəl/
US/ˈfʌmbəl/
giọng máy của trình duyệt
fumble nghĩa là sự dò dẫm, sự sờ soạng, sự lóng ngóng, sự vụng về.
Nghĩa của fumble
Danh từ
- Sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần mò.
- Sự lóng ngóng, sự vụng về.
Nội động từ
- Dò dẫm, sờ soạng; lần mò.
- to fumble in one's pocket for a keysờ soạng trong túi tìm chìa khoá
- Làm lóng ngóng, làm vụng về.
- Làm (việc gì) một cách lóng ngóng, làm (việc gì) một cách vụng về.
- to fumble the ballbắt bóng một cách lóng ngóng
Dạng từ của fumble
| Ngôi thứ ba số ít | fumbles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fumbling |
| Quá khứ phân từ | fumbled |
| Quá khứ | fumbled |
| Số nhiều | fumbles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fumble
Đồng nghĩa
Họ từ của fumble
Câu hỏi thường gặp
fumble nghĩa là gì?
fumble (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự dò dẫm, sự sờ soạng, sự lóng ngóng, sự vụng về.
fumble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fumble: giọng Anh (UK) /ˈfʌmbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfʌmbəl/.