TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

functionality

giọng máy của trình duyệt

functionality nghĩa là tính năng, chức năng.

Nghĩa của functionality

Danh từ

  1. Tính năng, chức năng.
  2. Không đếm được Các tính năng nhìn chung.
  3. Không đếm được Khả năng hoạt động.

Dạng từ của functionality

Số nhiềufunctionalities

Họ từ của functionality

Câu hỏi thường gặp

functionality nghĩa là gì?

functionality (danh từ) nghĩa là tính năng, chức năng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.