funk
UK/fʌŋk/
US/fʌŋk/
giọng máy của trình duyệt
funk nghĩa là sự kinh sợ, kẻ nhát gan, sợ, sợ hãi.
Nghĩa của funk
Danh từ
- Thông tục Sự kinh sợ.
- to be in a funkkinh sợ; rất đau khổ và tuyệt vọng
- a blue funksự khiếp sợ, sự kinh hãi
- Kẻ nhát gan.
Nội động từ
- Thông tục Sợ, sợ hãi, hoảng sợ.
- to funk at somethingsợ làm việc gì
- Lẩn tránh (vì sợ), chùn bước.
Ngoại động từ
- Sợ, sợ hãi (cái gì, ai).
- Lẩn tránh, trốn tránh (vì sợ).
- Làm kinh sợ.
Dạng từ của funk
| Số nhiều | funks |
| Ngôi thứ ba số ít | funks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | funking |
| Quá khứ phân từ | funked |
| Quá khứ | funked |
Họ từ của funk
Câu hỏi thường gặp
funk nghĩa là gì?
funk (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự kinh sợ, kẻ nhát gan, sợ, sợ hãi.
funk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của funk: giọng Anh (UK) /fʌŋk/, giọng Mỹ (US) /fʌŋk/.