TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

funk

UK/fʌŋk/ US/fʌŋk/ giọng máy của trình duyệt

funk nghĩa là sự kinh sợ, kẻ nhát gan, sợ, sợ hãi.

Nghĩa của funk

Danh từ

  1. Thông tục Sự kinh sợ.
    • to be in a funkkinh sợ; rất đau khổ và tuyệt vọng
    • a blue funksự khiếp sợ, sự kinh hãi
  2. Kẻ nhát gan.

Nội động từ

  1. Thông tục Sợ, sợ hãi, hoảng sợ.
    • to funk at somethingsợ làm việc gì
  2. Lẩn tránh (vì sợ), chùn bước.

Ngoại động từ

  1. Sợ, sợ hãi (cái gì, ai).
  2. Lẩn tránh, trốn tránh (vì sợ).
  3. Làm kinh sợ.

Dạng từ của funk

Số nhiềufunks
Ngôi thứ ba số ítfunks
Hiện tại phân từ (-ing)funking
Quá khứ phân từfunked
Quá khứfunked

Họ từ của funk

Câu hỏi thường gặp

funk nghĩa là gì?

funk (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự kinh sợ, kẻ nhát gan, sợ, sợ hãi.

funk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của funk: giọng Anh (UK) /fʌŋk/, giọng Mỹ (US) /fʌŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.