TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furniture-car

US/ˈfɜː.nɪ.tʃɜː.ˈkɑːr/ giọng máy của trình duyệt

furniture-car nghĩa là Ô tô chở đồ dùng trong nhà.

Nghĩa của furniture-car

Danh từ

  1. Ô tô chở đồ dùng trong nhà.

Câu hỏi thường gặp

furniture-car nghĩa là gì?

furniture-car (danh từ) nghĩa là Ô tô chở đồ dùng trong nhà.

furniture-car phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furniture-car: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.nɪ.tʃɜː.ˈkɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.