TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furore

UK/f(j)ʊˈɹɔːɹi/ US/ˈfjʊɹˌoɹ/ giọng máy của trình duyệt

furore nghĩa là sự khâm phục.

Nghĩa của furore

Danh từ

  1. Sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệt liệt.
  2. Sự tranh cãi sôi nổi; sự xôn xao náo nhiệt.
  3. Sự giận dữ, sự điên tiết.

Câu hỏi thường gặp

furore nghĩa là gì?

furore (danh từ) nghĩa là sự khâm phục.

furore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furore: giọng Anh (UK) /f(j)ʊˈɹɔːɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfjʊɹˌoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.