TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furred

UK/fɜːd/ US/fɜɹd/ giọng máy của trình duyệt

furred nghĩa là phủ lông, mọc lông.

Nghĩa của furred

Tính từ

  1. Phủ lông (thú); mọc lông.

Dạng từ của furred

So sánh hơnmore furred
So sánh nhấtmost furred

Câu hỏi thường gặp

furred nghĩa là gì?

furred (tính từ) nghĩa là phủ lông, mọc lông.

furred phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furred: giọng Anh (UK) /fɜːd/, giọng Mỹ (US) /fɜɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.