TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furrow-slice

US/ˈfɜː.ˌoʊ.ˈslɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

furrow-slice nghĩa là tảng đất cày lên.

Nghĩa của furrow-slice

Danh từ

  1. Tảng đất cày lên.

Câu hỏi thường gặp

furrow-slice nghĩa là gì?

furrow-slice (danh từ) nghĩa là tảng đất cày lên.

furrow-slice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furrow-slice: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.ˌoʊ.ˈslɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.