TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furrow-wheel

US/ˈfɜː.ˌoʊ.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

furrow-wheel nghĩa là bánh xe máy cày.

Nghĩa của furrow-wheel

Danh từ

  1. Bánh xe máy cày.

Câu hỏi thường gặp

furrow-wheel nghĩa là gì?

furrow-wheel (danh từ) nghĩa là bánh xe máy cày.

furrow-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furrow-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈfɜː.ˌoʊ.ˈʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.