TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furuncle

UK/ˈfjʊə.ɹʌŋ.kəl/ US/ˈfjʊɹˌʌŋ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

furuncle nghĩa là đinh nhọt.

Nghĩa của furuncle

Danh từ

  1. Y học Đinh nhọt.

Dạng từ của furuncle

Số nhiềufuruncles

Câu hỏi thường gặp

furuncle nghĩa là gì?

furuncle (danh từ) nghĩa là đinh nhọt.

furuncle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furuncle: giọng Anh (UK) /ˈfjʊə.ɹʌŋ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfjʊɹˌʌŋ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.