furuncle
UK/ˈfjʊə.ɹʌŋ.kəl/
US/ˈfjʊɹˌʌŋ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
furuncle nghĩa là đinh nhọt.
Nghĩa của furuncle
Danh từ
- Y học Đinh nhọt.
Dạng từ của furuncle
| Số nhiều | furuncles |
Câu hỏi thường gặp
furuncle nghĩa là gì?
furuncle (danh từ) nghĩa là đinh nhọt.
furuncle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furuncle: giọng Anh (UK) /ˈfjʊə.ɹʌŋ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfjʊɹˌʌŋ.kəl/.