TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

furuncular

UK/f(j)ʊˈɹʌŋkjʊlə/ giọng máy của trình duyệt

furuncular nghĩa là Thuộc nhọt đinh.

Nghĩa của furuncular

Tính từ

  1. Thuộc nhọt đinh.

Dạng từ của furuncular

So sánh hơnmore furuncular
So sánh nhấtmost furuncular

Câu hỏi thường gặp

furuncular nghĩa là gì?

furuncular (tính từ) nghĩa là Thuộc nhọt đinh.

furuncular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furuncular: giọng Anh (UK) /f(j)ʊˈɹʌŋkjʊlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.