fury
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfjʊə.ɹi/
US/ˈfjʊɹ.i/
giọng máy của trình duyệt
fury nghĩa là sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự ham mê, sự cuồng nhiệt.
Nghĩa của fury
Danh từ
- Sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết.
- in a furyđang cơn giận dữ
- Sự ham mê, sự cuồng nhiệt.
- Sự ác liệt, sự mãnh liệt.
- the fury of the battletính chất ác liệt của trận đánh
- the fury of the windsức mạnh mãnh liệt của cơn gió
- Sư tử Hà đông, người đàn bà nanh ác.
- Số nhiều (nghĩa bóng) sự cắn rứt, sự day dứt (của lương tâm).
- Số nhiều (thần thoại, thần học) nữ thần tóc rắn.
- Số nhiều (nghĩa bóng) thần báo thù.
Dạng từ của fury
| Số nhiều | furies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fury
Đồng nghĩa
Họ từ của fury
Cụm từ, thành ngữ với fury
- like fury — Giận dữ, điên tiết; Mãnh liệt, mạnh mẽ.
Câu hỏi thường gặp
fury nghĩa là gì?
fury (danh từ) nghĩa là sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự ham mê, sự cuồng nhiệt.
fury phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fury: giọng Anh (UK) /ˈfjʊə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈfjʊɹ.i/.