TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuse panel

US/ ˈpæ.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

fuse panel nghĩa là bảng cầu chì.

Nghĩa của fuse panel

Danh từ

  1. Tech Bảng cầu chì.

Câu hỏi thường gặp

fuse panel nghĩa là gì?

fuse panel (danh từ) nghĩa là bảng cầu chì.

fuse panel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuse panel: giọng Mỹ (US) / ˈpæ.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.