TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuse switch

US/ ˈswɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

fuse switch nghĩa là Cái chuyển mạch có cầu chì.

Nghĩa của fuse switch

Danh từ

  1. Tech Cái chuyển mạch có cầu chì.

Câu hỏi thường gặp

fuse switch nghĩa là gì?

fuse switch (danh từ) nghĩa là Cái chuyển mạch có cầu chì.

fuse switch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuse switch: giọng Mỹ (US) / ˈswɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.