TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuse wire

US/ ˈwɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

fuse wire nghĩa là dây cầu chì.

Nghĩa của fuse wire

Danh từ

  1. Tech Dây cầu chì.

Câu hỏi thường gặp

fuse wire nghĩa là gì?

fuse wire (danh từ) nghĩa là dây cầu chì.

fuse wire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuse wire: giọng Mỹ (US) / ˈwɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.