TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fuselage

UK/ˈfjuːzəˌlɑːʒ/ US/ˈfjuːzəˌlɑːʒ/ giọng máy của trình duyệt

fuselage nghĩa là thân máy bay, thân.

Nghĩa của fuselage

Danh từ

  1. Hàng không Thân máy bay.

Dạng từ của fuselage

Số nhiềufuselages

Câu hỏi thường gặp

fuselage nghĩa là gì?

fuselage (danh từ) nghĩa là thân máy bay, thân.

fuselage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuselage: giọng Anh (UK) /ˈfjuːzəˌlɑːʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːzəˌlɑːʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.