fuselage
UK/ˈfjuːzəˌlɑːʒ/
US/ˈfjuːzəˌlɑːʒ/
giọng máy của trình duyệt
fuselage nghĩa là thân máy bay, thân.
Nghĩa của fuselage
Danh từ
- Hàng không Thân máy bay.
Dạng từ của fuselage
| Số nhiều | fuselages |
Câu hỏi thường gặp
fuselage nghĩa là gì?
fuselage (danh từ) nghĩa là thân máy bay, thân.
fuselage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fuselage: giọng Anh (UK) /ˈfjuːzəˌlɑːʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːzəˌlɑːʒ/.