TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fusible

UK/ˈfjuːzɪbl̩/ US/ˈfjuːzɪbl̩/ giọng máy của trình duyệt

fusible nghĩa là nấu chảy được, nóng chảy.

Nghĩa của fusible

Tính từ

  1. Nấu chảy được, nóng chảy.

Dạng từ của fusible

So sánh hơnmore fusible
So sánh nhấtmost fusible
Số nhiềufusibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusible

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fusible

  • fusible link — Mạch nối cầu chì.
  • fusible wire — Dây cầu chì, dây nóng chảy.

Câu hỏi thường gặp

fusible nghĩa là gì?

fusible (tính từ) nghĩa là nấu chảy được, nóng chảy.

fusible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fusible: giọng Anh (UK) /ˈfjuːzɪbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːzɪbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.