fusible
UK/ˈfjuːzɪbl̩/
US/ˈfjuːzɪbl̩/
giọng máy của trình duyệt
fusible nghĩa là nấu chảy được, nóng chảy.
Nghĩa của fusible
Tính từ
- Nấu chảy được, nóng chảy.
Dạng từ của fusible
| So sánh hơn | more fusible |
| So sánh nhất | most fusible |
| Số nhiều | fusibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fusible
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fusible
- fusible link — Mạch nối cầu chì.
- fusible wire — Dây cầu chì, dây nóng chảy.
Câu hỏi thường gặp
fusible nghĩa là gì?
fusible (tính từ) nghĩa là nấu chảy được, nóng chảy.
fusible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fusible: giọng Anh (UK) /ˈfjuːzɪbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfjuːzɪbl̩/.