meltable
US/ˈmɛɫ.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
meltable nghĩa là có thể tan, có thể nấu chảy.
Nghĩa của meltable
Tính từ
- Có thể tan, có thể nấu chảy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meltable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
meltable nghĩa là gì?
meltable (tính từ) nghĩa là có thể tan, có thể nấu chảy.
meltable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meltable: giọng Mỹ (US) /ˈmɛɫ.tə.bᵊl/.