TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fustanella

giọng máy của trình duyệt

fustanella nghĩa là váy trắng.

Nghĩa của fustanella

Danh từ

  1. Váy trắng (của đàn ông Hy-lạp).

Dạng từ của fustanella

Số nhiềufustanellas

Câu hỏi thường gặp

fustanella nghĩa là gì?

fustanella (danh từ) nghĩa là váy trắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.