fust
UK/fʌst/
US/fʌst/
giọng máy của trình duyệt
fust nghĩa là cột trụ tường.
Nghĩa của fust
Danh từ
- Kiến trúc Cột trụ tường.
Dạng từ của fust
| Số nhiều | fusts |
| Ngôi thứ ba số ít | fusts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fusting |
| Quá khứ phân từ | fusted |
| Quá khứ | fusted |
Họ từ của fust
Câu hỏi thường gặp
fust nghĩa là gì?
fust (danh từ) nghĩa là cột trụ tường.
fust phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fust: giọng Anh (UK) /fʌst/, giọng Mỹ (US) /fʌst/.