TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fust

UK/fʌst/ US/fʌst/ giọng máy của trình duyệt

fust nghĩa là cột trụ tường.

Nghĩa của fust

Danh từ

  1. Kiến trúc Cột trụ tường.

Dạng từ của fust

Số nhiềufusts
Ngôi thứ ba số ítfusts
Hiện tại phân từ (-ing)fusting
Quá khứ phân từfusted
Quá khứfusted

Họ từ của fust

Câu hỏi thường gặp

fust nghĩa là gì?

fust (danh từ) nghĩa là cột trụ tường.

fust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fust: giọng Anh (UK) /fʌst/, giọng Mỹ (US) /fʌst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.