TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fustic

US/ˈfʌstɪk/ giọng máy của trình duyệt

fustic nghĩa là cây hoàng mộc, gỗ hoàng mộc.

Nghĩa của fustic

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hoàng mộc.
  2. Gỗ hoàng mộc.
  3. Thuốc nhuộm hoàng mộc.

Dạng từ của fustic

Số nhiềufustics

Câu hỏi thường gặp

fustic nghĩa là gì?

fustic (danh từ) nghĩa là cây hoàng mộc, gỗ hoàng mộc.

fustic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fustic: giọng Mỹ (US) /ˈfʌstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.