TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fye

giọng máy của trình duyệt

fye nghĩa là thật là xấu hổ, thật là nhục nhã.

Nghĩa của fye

Thán từ

  1. Thật là xấu hổ!, thật là nhục nhã.
    • fie upon you!thật là xấu hổ cho anh! thật là nhục nhã cho anh!

Câu hỏi thường gặp

fye nghĩa là gì?

fye (thán từ) nghĩa là thật là xấu hổ, thật là nhục nhã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.