Göktürk
giọng máy của trình duyệt
Göktürk nghĩa là đột quyết.
Nghĩa của Göktürk
Danh từ
- Đột Quyết.
Dạng từ của Göktürk
| Số nhiều | Göktürks |
Câu hỏi thường gặp
Göktürk nghĩa là gì?
Göktürk (danh từ) nghĩa là đột quyết.
Göktürk nghĩa là đột quyết.
| Số nhiều | Göktürks |
Göktürk (danh từ) nghĩa là đột quyết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.