TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Göktürk

giọng máy của trình duyệt

Göktürk nghĩa là đột quyết.

Nghĩa của Göktürk

Danh từ

  1. Đột Quyết.

Dạng từ của Göktürk

Số nhiềuGöktürks

Câu hỏi thường gặp

Göktürk nghĩa là gì?

Göktürk (danh từ) nghĩa là đột quyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.