gabbro
UK/ˈɡabɹəʊ/
giọng máy của trình duyệt
gabbro nghĩa là Gabro.
Nghĩa của gabbro
Danh từ
- Khoáng chất Gabro.
Dạng từ của gabbro
| Số nhiều | gabbros |
Câu hỏi thường gặp
gabbro nghĩa là gì?
gabbro (danh từ) nghĩa là Gabro.
gabbro phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gabbro: giọng Anh (UK) /ˈɡabɹəʊ/.