TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gabbro

UK/ˈɡabɹəʊ/ giọng máy của trình duyệt

gabbro nghĩa là Gabro.

Nghĩa của gabbro

Danh từ

  1. Khoáng chất Gabro.

Dạng từ của gabbro

Số nhiềugabbros

Câu hỏi thường gặp

gabbro nghĩa là gì?

gabbro (danh từ) nghĩa là Gabro.

gabbro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabbro: giọng Anh (UK) /ˈɡabɹəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.