gabbler
US/ˈɡæ.bə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
gabbler nghĩa là người nói lắp bắp.
Nghĩa của gabbler
Danh từ
- Người nói lắp bắp.
Dạng từ của gabbler
| Số nhiều | gabblers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gabbler
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gabbler nghĩa là gì?
gabbler (danh từ) nghĩa là người nói lắp bắp.
gabbler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gabbler: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.bə.lɜː/.