gabbroic
US/ˈɡæ.ˌbro.ʊ.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
gabbroic nghĩa là bằng đá gabro.
Nghĩa của gabbroic
Tính từ
- Thuộc đá gabro, bằng đá gabro.
Dạng từ của gabbroic
| So sánh hơn | more gabbroic |
| So sánh nhất | most gabbroic |
Câu hỏi thường gặp
gabbroic nghĩa là gì?
gabbroic (tính từ) nghĩa là bằng đá gabro.
gabbroic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gabbroic: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.ˌbro.ʊ.ɪk/.