TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gabbroic

US/ˈɡæ.ˌbro.ʊ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

gabbroic nghĩa là bằng đá gabro.

Nghĩa của gabbroic

Tính từ

  1. Thuộc đá gabro, bằng đá gabro.

Dạng từ của gabbroic

So sánh hơnmore gabbroic
So sánh nhấtmost gabbroic

Câu hỏi thường gặp

gabbroic nghĩa là gì?

gabbroic (tính từ) nghĩa là bằng đá gabro.

gabbroic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabbroic: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.ˌbro.ʊ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.