gabby
UK/ˈɡæb.i/
US/ˈɡæb.i/
giọng máy của trình duyệt
gabby nghĩa là hay nói, lém.
Nghĩa của gabby
Tính từ
- Thông tục Hay nói, lém, lắm mồm.
Dạng từ của gabby
| So sánh hơn | gabbier |
| So sánh nhất | gabbiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gabby
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gabby nghĩa là gì?
gabby (tính từ) nghĩa là hay nói, lém.
gabby phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gabby: giọng Anh (UK) /ˈɡæb.i/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæb.i/.