TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gabby

UK/ˈɡæb.i/ US/ˈɡæb.i/ giọng máy của trình duyệt

gabby nghĩa là hay nói, lém.

Nghĩa của gabby

Tính từ

  1. Thông tục Hay nói, lém, lắm mồm.

Dạng từ của gabby

So sánh hơngabbier
So sánh nhấtgabbiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gabby

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gabby nghĩa là gì?

gabby (tính từ) nghĩa là hay nói, lém.

gabby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabby: giọng Anh (UK) /ˈɡæb.i/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæb.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.