TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gabelle

UK/ɡaˈbɛl/ giọng máy của trình duyệt

gabelle nghĩa là thuế muối.

Nghĩa của gabelle

Danh từ

  1. Thuế muối (ở Pháp trước 1789).

Dạng từ của gabelle

Số nhiềugabelles

Câu hỏi thường gặp

gabelle nghĩa là gì?

gabelle (danh từ) nghĩa là thuế muối.

gabelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabelle: giọng Anh (UK) /ɡaˈbɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.