TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaberdine

US/ˈɡæ.bɜː.ˌdin/ giọng máy của trình duyệt

gaberdine nghĩa là áo dài.

Nghĩa của gaberdine

Danh từ

  1. Như Gabardine.
  2. Áo dài (người Do thái, thời Trung cổ).

Câu hỏi thường gặp

gaberdine nghĩa là gì?

gaberdine (danh từ) nghĩa là áo dài.

gaberdine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaberdine: giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.bɜː.ˌdin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.