gabelled
giọng máy của trình duyệt
gabelled nghĩa là Thuộc thuế muối.
Nghĩa của gabelled
Tính từ
- Thuộc thuế muối.
Câu hỏi thường gặp
gabelled nghĩa là gì?
gabelled (tính từ) nghĩa là Thuộc thuế muối.
gabelled nghĩa là Thuộc thuế muối.
gabelled (tính từ) nghĩa là Thuộc thuế muối.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.