TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gabelled

giọng máy của trình duyệt

gabelled nghĩa là Thuộc thuế muối.

Nghĩa của gabelled

Tính từ

  1. Thuộc thuế muối.

Câu hỏi thường gặp

gabelled nghĩa là gì?

gabelled (tính từ) nghĩa là Thuộc thuế muối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.