TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gabfest

US/ˈɡæbˌfɛst/ giọng máy của trình duyệt

gabfest nghĩa là Cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi.

Nghĩa của gabfest

Danh từ

  1. Cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi.
  2. A political gabfest.
  3. Một cuộc họp chính trị.
  4. Cuộc trao đổi kéo dài.

Dạng từ của gabfest

Số nhiềugabfests

Câu hỏi thường gặp

gabfest nghĩa là gì?

gabfest (danh từ) nghĩa là Cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi.

gabfest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabfest: giọng Mỹ (US) /ˈɡæbˌfɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.