gabionade
giọng máy của trình duyệt
gabionade nghĩa là luỹ sọt đất.
Nghĩa của gabionade
Danh từ
- Luỹ (đắp bằng) sọt đất.
Dạng từ của gabionade
| Số nhiều | gabionades |
Câu hỏi thường gặp
gabionade nghĩa là gì?
gabionade (danh từ) nghĩa là luỹ sọt đất.