gadabout
UK/ˈɡædəbaʊt/
US/ˈɡædəbaʊt/
giọng máy của trình duyệt
gadabout nghĩa là thích đi lang thang.
Nghĩa của gadabout
Tính từ
- Thích đi lang thang; người hay đi chơi nhăng ((cũng) gadder).
Dạng từ của gadabout
| Số nhiều | gadabouts |
Câu hỏi thường gặp
gadabout nghĩa là gì?
gadabout (tính từ) nghĩa là thích đi lang thang.
gadabout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gadabout: giọng Anh (UK) /ˈɡædəbaʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡædəbaʊt/.