TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gadabout

UK/ˈɡædəbaʊt/ US/ˈɡædəbaʊt/ giọng máy của trình duyệt

gadabout nghĩa là thích đi lang thang.

Nghĩa của gadabout

Tính từ

  1. Thích đi lang thang; người hay đi chơi nhăng ((cũng) gadder).

Dạng từ của gadabout

Số nhiềugadabouts

Câu hỏi thường gặp

gadabout nghĩa là gì?

gadabout (tính từ) nghĩa là thích đi lang thang.

gadabout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gadabout: giọng Anh (UK) /ˈɡædəbaʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈɡædəbaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.