TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gadarene

UK/ˈɡadəɹiːn/ giọng máy của trình duyệt

gadarene nghĩa là đột nhiên.

Nghĩa của gadarene

Tính từ

  1. Đột nhiên.

Dạng từ của gadarene

So sánh hơnmore Gadarene
So sánh nhấtmost Gadarene

Câu hỏi thường gặp

gadarene nghĩa là gì?

gadarene (tính từ) nghĩa là đột nhiên.

gadarene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gadarene: giọng Anh (UK) /ˈɡadəɹiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.