gadder
UK/ˈɡædə(ɹ)/
US/ˈɡædə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
gadder nghĩa là máy khoan.
Nghĩa của gadder
Danh từ
- Ngành mỏ Máy khoan.
- Như Gadabout.
Dạng từ của gadder
| Số nhiều | gadders |
Câu hỏi thường gặp
gadder nghĩa là gì?
gadder (danh từ) nghĩa là máy khoan.
gadder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gadder: giọng Anh (UK) /ˈɡædə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɡædə(ɹ)/.