TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gadder

UK/ˈɡædə(ɹ)/ US/ˈɡædə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

gadder nghĩa là máy khoan.

Nghĩa của gadder

Danh từ

  1. Ngành mỏ Máy khoan.
  2. Như Gadabout.

Dạng từ của gadder

Số nhiềugadders

Câu hỏi thường gặp

gadder nghĩa là gì?

gadder (danh từ) nghĩa là máy khoan.

gadder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gadder: giọng Anh (UK) /ˈɡædə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɡædə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.