gadding
US/ˈɡæd.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
gadding nghĩa là lang thang, mọc lan um tùm.
Nghĩa của gadding
Tính từ
- Lang thang.
- Mọc lan um tùm (cây).
Dạng từ của gadding
| Số nhiều | gaddings |
Câu hỏi thường gặp
gadding nghĩa là gì?
gadding (tính từ) nghĩa là lang thang, mọc lan um tùm.
gadding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gadding: giọng Mỹ (US) /ˈɡæd.diɳ/.