TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gadding

US/ˈɡæd.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

gadding nghĩa là lang thang, mọc lan um tùm.

Nghĩa của gadding

Tính từ

  1. Lang thang.
  2. Mọc lan um tùm (cây).

Dạng từ của gadding

Số nhiềugaddings

Câu hỏi thường gặp

gadding nghĩa là gì?

gadding (tính từ) nghĩa là lang thang, mọc lan um tùm.

gadding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gadding: giọng Mỹ (US) /ˈɡæd.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.