gahnite
US/ˈɡɑː.ˌnɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
gahnite nghĩa là Ganit.
Nghĩa của gahnite
Danh từ
- Khoáng chất Ganit.
Dạng từ của gahnite
| Số nhiều | gahnites |
Câu hỏi thường gặp
gahnite nghĩa là gì?
gahnite (danh từ) nghĩa là Ganit.
gahnite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gahnite: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑː.ˌnɑɪt/.