galavant
giọng máy của trình duyệt
galavant nghĩa là Xem gallivant.
Nghĩa của galavant
Nội động từ
- Xem gallivant
Câu hỏi thường gặp
galavant nghĩa là gì?
galavant (nội động từ) nghĩa là Xem gallivant.
galavant nghĩa là Xem gallivant.
galavant (nội động từ) nghĩa là Xem gallivant.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.