TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

galavant

giọng máy của trình duyệt

galavant nghĩa là Xem gallivant.

Nghĩa của galavant

Nội động từ

  1. Xem gallivant

Câu hỏi thường gặp

galavant nghĩa là gì?

galavant (nội động từ) nghĩa là Xem gallivant.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.