TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Galileo

UK/ˌɡæl.ɪˈleɪ.əʊ/ US/ˌɡæl.ɪˈleɪ.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

Galileo nghĩa là galileo.

Nghĩa của Galileo

Danh từ riêng

  1. Galileo.

Câu hỏi thường gặp

Galileo nghĩa là gì?

Galileo (danh từ riêng) nghĩa là galileo.

Galileo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Galileo: giọng Anh (UK) /ˌɡæl.ɪˈleɪ.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌɡæl.ɪˈleɪ.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.