TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gall-bladder

US/ˈɡɑl.blæɾɚ/ giọng máy của trình duyệt

gall-bladder nghĩa là túi mật, bao đựng mật.

Nghĩa của gall-bladder

Danh từ

  1. Túi mật.
  2. Túi mật

Dạng từ của gall-bladder

Số nhiềugall bladders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gall-bladder

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gall-bladder nghĩa là gì?

gall-bladder (danh từ) nghĩa là túi mật, bao đựng mật.

gall-bladder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gall-bladder: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑl.blæɾɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.