gall-bladder
US/ˈɡɑl.blæɾɚ/
giọng máy của trình duyệt
gall-bladder nghĩa là túi mật, bao đựng mật.
Nghĩa của gall-bladder
Danh từ
- Túi mật.
- Túi mật
Dạng từ của gall-bladder
| Số nhiều | gall bladders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gall-bladder
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gall-bladder nghĩa là gì?
gall-bladder (danh từ) nghĩa là túi mật, bao đựng mật.
gall-bladder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gall-bladder: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑl.blæɾɚ/.