gallet Nghe giọng máy của trình duyệt gallet nghĩa là phiến đá, đá vụn. Nghĩa của gallet Danh từ Phiến đá; đá vụn. Dạng từ của gallet Số nhiềugalletsNgôi thứ ba số ítgalletsHiện tại phân từ (-ing)galletingQuá khứ phân từgalletedQuá khứgalleted Câu hỏi thường gặp gallet nghĩa là gì?gallet (danh từ) nghĩa là phiến đá, đá vụn.