TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gallet

giọng máy của trình duyệt

gallet nghĩa là phiến đá, đá vụn.

Nghĩa của gallet

Danh từ

  1. Phiến đá; đá vụn.

Dạng từ của gallet

Số nhiềugallets
Ngôi thứ ba số ítgallets
Hiện tại phân từ (-ing)galleting
Quá khứ phân từgalleted
Quá khứgalleted

Câu hỏi thường gặp

gallet nghĩa là gì?

gallet (danh từ) nghĩa là phiến đá, đá vụn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.