TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gallery

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡæləɹi/ US/ˈɡæləɹi/ giọng máy của trình duyệt

gallery nghĩa là nhà cầu, hành lang, đục đường hầm, mở đương hầm.

Nghĩa của gallery

Danh từ

  1. Phòng trưng bày tranh tượng.
  2. Nhà cầu, hành lang.
  3. Phòng dài (tập bắn, chơi bóng gỗ...).
  4. Ban công, chuồng gà; khán giả chuồng gà (trong rạp hát).
    • gallery hit(nghĩa bóng) tiết mục được quần chúng ưa thích
  5. Chỗ dành cho ban đồng ca (ở nhà thờ); lô dành cho nhà báo (cho khách) (ở nghị viện).
  6. Cái giữ thông phong đèn (cho khách).
  7. Ngành mỏ (quân sự) đường hầm.

Ngoại động từ

  1. Đục đường hầm, mở đương hầm (ở mỏ...).

Dạng từ của gallery

Số nhiềugalleries
Ngôi thứ ba số ítgalleries
Hiện tại phân từ (-ing)gallerying
Quá khứ phân từgalleried
Quá khứgalleried

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallery

Đồng nghĩa

Họ từ của gallery

Cụm từ, thành ngữ với gallery

  • to play to the gallery — Chiều theo thị hiếu tầm thường của quần chúng.

Câu hỏi thường gặp

gallery nghĩa là gì?

gallery (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhà cầu, hành lang, đục đường hầm, mở đương hầm.

gallery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallery: giọng Anh (UK) /ˈɡæləɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæləɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.