gallery
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡæləɹi/
US/ˈɡæləɹi/
giọng máy của trình duyệt
gallery nghĩa là nhà cầu, hành lang, đục đường hầm, mở đương hầm.
Nghĩa của gallery
Danh từ
- Phòng trưng bày tranh tượng.
- Nhà cầu, hành lang.
- Phòng dài (tập bắn, chơi bóng gỗ...).
- Ban công, chuồng gà; khán giả chuồng gà (trong rạp hát).
- gallery hit(nghĩa bóng) tiết mục được quần chúng ưa thích
- Chỗ dành cho ban đồng ca (ở nhà thờ); lô dành cho nhà báo (cho khách) (ở nghị viện).
- Cái giữ thông phong đèn (cho khách).
- Ngành mỏ (quân sự) đường hầm.
Ngoại động từ
- Đục đường hầm, mở đương hầm (ở mỏ...).
Dạng từ của gallery
| Số nhiều | galleries |
| Ngôi thứ ba số ít | galleries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gallerying |
| Quá khứ phân từ | galleried |
| Quá khứ | galleried |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallery
Đồng nghĩa
Họ từ của gallery
Cụm từ, thành ngữ với gallery
- to play to the gallery — Chiều theo thị hiếu tầm thường của quần chúng.
Câu hỏi thường gặp
gallery nghĩa là gì?
gallery (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhà cầu, hành lang, đục đường hầm, mở đương hầm.
gallery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gallery: giọng Anh (UK) /ˈɡæləɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæləɹi/.