gallicization
giọng máy của trình duyệt
gallicization nghĩa là ngôn ngữ.
Nghĩa của gallicization
Danh từ
- Sự làm cho phù hợp với phong tục, ngôn ngữ... Pháp.
Dạng từ của gallicization
| Số nhiều | Gallicizations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallicization
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gallicization nghĩa là gì?
gallicization (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ.