gallivat
giọng máy của trình duyệt
gallivat nghĩa là Thuyền chiến nhỏ có buồm.
Nghĩa của gallivat
Danh từ
- Thuyền chiến nhỏ có buồm.
Dạng từ của gallivat
| Số nhiều | gallivats |
Câu hỏi thường gặp
gallivat nghĩa là gì?
gallivat (danh từ) nghĩa là Thuyền chiến nhỏ có buồm.